allhallows eve

allhallows eve

Children dress in costumes and go trick-or-treating on Allhallows Eve.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đêm trước Lễ Các Thánh: "allhallows eve" chỉ buổi tối ngày 31 tháng 10, ngay trước Lễ Các Thánh (All Saints' Day) vào ngày 1 tháng 11. Ngày này thường gắn với các trò nghịch ngợm do giới trẻ thực hiện.

dụ sử dụng
  • (Vào đêm trước Lễ Các Thánh, trẻ em thường chơi khăm hàng xóm.)
  • (Truyền thống kỷ niệm đêm trước Lễ Các Thánh đã phát triển thành Halloween hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allhallows Eve" thường được viết hoa dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, ít phổ biến hơn so với từ "Halloween".
    • The ancient Celts believed that on Allhallows Eve, the boundary between the living and the dead became blurred. (Người Celt cổ đại tin rằng vào đêm trước Lễ Các Thánh, ranh giới giữa người sống người chết trở nên mờ nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Halloween (n): một từ rút gọn phổ biến của "Allhallows Eve", dùng để chỉ ngày lễ 31 tháng 10.

    • Halloween is celebrated with costumes, candy, and trick-or-treating. (Halloween được tổ chức với trang phục hóa trang, kẹo hoạt động "cho kẹo hay bị ghẹo".)
  • All Saints' Day (n): Lễ Các Thánh, ngày 1 tháng 11.

    • All Saints' Day honors all Christian saints. (Lễ Các Thánh tôn vinh tất cả các thánh trong Kitô giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Halloween: từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
  • Samhain: tên gọi của lễ hội Celtic cổ đại, được coi nguồn gốc của Allhallows Eve.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "allhallows eve".
Thành ngữ liên quan
  • "Trick or treat": câu nói truyền thống trong Halloween, dùng khi trẻ em đi xin kẹo.
    • Children go door to door shouting "trick or treat" on Allhallows Eve. (Trẻ em đi từ nhà này sang nhà khác "cho kẹo hay bị ghẹo" vào đêm trước Lễ Các Thánh.)